eleocharis dulcis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Cây Năng ngọt: Một loài thực vật thân thảo sống ở vùng đầm lầy hoặc dưới nước, thuộc họ Cói (Cyperaceae). Loài cây này cho củ ăn được, có hình cầu hoặc hình củ hành, vị ngọt và giòn, thường được gọi là củ năng hoặc mã thầy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Eleocharis dulcis is commonly cultivated in flooded fields in Southeast Asia. (Cây Năng ngọt thường được trồng ở các ruộng ngập nước tại Đông Nam Á.)
- The tuber of Eleocharis dulcis is a popular ingredient in both savory and sweet dishes. (Củ của cây Năng ngọt là một nguyên liệu phổ biến trong cả các món mặn và ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh nông nghiệp: Dùng để chỉ việc canh tác loại cây lấy củ này.
- The farming of Eleocharis dulcis requires specific water conditions. (Việc canh tác cây Năng ngọt đòi hỏi điều kiện nước cụ thể.)
- Trong bối cảnh ẩm thực và dinh dưỡng: Dùng để mô tả đặc tính và công dụng của củ.
- Eleocharis dulcis tubers are valued for their high water content and crisp texture. (Củ Năng ngọt được đánh giá cao nhờ hàm lượng nước cao và kết cấu giòn.)
Biến thể và từ gần giống
- Củ năng: Tên gọi phổ biến cho phần củ ăn được của cây .
- Mã thầy: Một tên gọi khác, thường dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền.
- Water chestnut: Tên gọi tiếng Anh thông thường, mặc dù về mặt thực vật học, nó khác với loài "water chestnut" thực sự (Trapa natans).
Từ đồng nghĩa
- Chinese water chestnut: Củ năng Trung Quốc (tên gọi thông dụng trong tiếng Anh dựa trên nguồn gốc và công dụng).
- Edible spike-rush: Cói ăn được (tên gọi mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ chỉ thực vật.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến tên khoa học của loài cây này.)
Noun
- (thực vật học) Cây Năng ngọt